andres segovia
Danh từ riêng: - Andrés Segovia: Tên của một nghệ sĩ guitar cổ điển người Tây Ban Nha, người đã biến cây đàn guitar cổ điển thành một nhạc cụ hòa nhạc (1893-1987). Ông được coi là cha đẻ của kỹ thuật guitar hiện đại và đã nâng tầm đàn guitar từ một nhạc cụ dân gian lên vị trí trang trọng trong các phòng hòa nhạc.
- (Andrés Segovia revolutionized the way classical guitar is played.)
- (Many guitarists today regard Andrés Segovia as a major inspiration.)
"the legacy of Andrés Segovia": di sản của Andrés Segovia, thường dùng để chỉ tác động lâu dài của ông đối với âm nhạc cổ điển.
- The legacy of Andrés Segovia continues through the works of modern classical guitarists. (Di sản của Andrés Segovia tiếp tục tồn tại qua các tác phẩm của các nghệ sĩ guitar cổ điển hiện đại.)
"Segovia technique": kỹ thuật Segovia, chỉ phương pháp chơi đàn guitar do ông phát triển, bao gồm cách bấm dây và sử dụng ngón tay.
- Students of classical guitar often study the Segovia technique. (Các sinh viên guitar cổ điển thường học kỹ thuật Segovia.)
Segovia (n): tên gọi tắt thường dùng để chỉ Andrés Segovia trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Segovia's recordings are still widely listened to today. (Các bản thu âm của Segovia vẫn được nhiều người nghe ngày nay.)
Guitar cổ điển (n): loại đàn guitar mà Segovia đã phổ biến, khác với guitar acoustic thông thường.
- The classical guitar, as popularized by Segovia, uses nylon strings. (Đàn guitar cổ điển, như được Segovia phổ biến, sử dụng dây nylon.)
- Nghệ sĩ guitar bậc thầy: một người chơi guitar xuất sắc, nhưng thường dùng để chỉ Segovia với tư cách là người tiên phong.
- Nhà cách tân âm nhạc: người đổi mới trong âm nhạc, vì Segovia đã thay đổi cách nhìn nhận về đàn guitar.
- Không có cụm động từ trực tiếp: "andres segovia" là một danh từ riêng, không đi kèm với động từ. Thay vào đó, các cụm từ thường dùng là:
- "to channel Segovia": noi theo phong cách của Segovia.
- Many guitarists try to channel Segovia in their performances. (Nhiều nghệ sĩ guitar cố gắng noi theo phong cách của Segovia trong các buổi biểu diễn của họ.)
- "the Segovia of [instrument]": người xuất sắc nhất trong lĩnh vực nào đó, dùng để ca ngợi ai đó có tầm ảnh hưởng tương tự.
- He is considered the Segovia of the ukulele. (Anh ấy được coi là Segovia của đàn ukulele.)